petitio principii

Định nghĩa

petitio principii (danh từ, không đếm được): - Ngụy biện luận vòng quanh: Một loại ngụy biện logic trong đó người lập luận đã giả định trước kết luận mình muốn chứng minh ngay trong các tiền đề (luận cứ) của mình. Nói cách khác, người nói đang dùng kết luận để chứng minh cho chính , tạo thành một vòng luẩn quẩn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch "ngụy biện luận vòng quanh" hoặc "hỏi vặn".

dụ sử dụng
  • (Lập luận rằngKinh Thánh đúng đó lời của Chúa, chúng ta biết đó lời của Chúa Kinh Thánh nói vậy một dụ kinh điển về ngụy biện luận vòng quanh.)
  • (Lập luận của anh ta bị sai lầm do ngụy biện luận vòng quanh, anh ta đã giả định trước chính điểm anh ta đang cố chứng minh.)
  • (Tránh sử dụng ngụy biện luận vòng quanh trong bài viết học thuật, làm suy yếu tính hợp của lập luận của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc thường gặp: "petitio principii" thường được dùng trong các ngữ cảnh tranh luận, triết học, hoặc logic hình thức. không dạng số nhiều hay biến thể ngữ pháp phức tạp.
  • Phân biệt với ngụy biện khác: Không giống như ngụy biện "hậu hoc ergo propter hoc" (sau đó, do đó bởi ), petitio principii không liên quan đến quan hệ nhân quả chỉ đơn thuần vòng luẩn quẩn trong lập luận.
  • Trong văn nói hàng ngày: Thuật ngữ này thường được thay thế bằng cụm "begging the question" (hỏi vặn) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, bạn có thể nói "lập luận vòng quanh" hoặc "lý luận luẩn quẩn".
Biến thể từ gần giống
  • Begging the question (cụm từ đồng nghĩa): Hỏi vặn, lập luận vòng quanh.
    • That's just begging the question, not a valid argument. (Đó chỉ hỏi vặn, không phải một lập luận hợp lệ.)
  • Circular reasoning (danh từ): Lập luận vòng tròn.
    • Circular reasoning is a broader concept that includes petitio principii. (Lập luận vòng tròn một khái niệm rộng hơn bao gồm cả ngụy biện luận vòng quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Luận vòng quanh: Lập luận dựa trên chính kết luận cần chứng minh.
  • Lý luận luẩn quẩn: Lập luận không điểm kết thúc, tự mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "petitio principii" đây thuật ngữ học thuật cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "Vòng luẩn quẩn": Mô tả một tình huống hoặc lập luận không lối thoát.
    • Cuộc tranh luận của họ rơi vào vòng luẩn quẩn, không ai chịu nhường ai. (Their debate fell into a vicious circle, with no one giving in.)
  • "Hỏi vặn": Hành động đặt câu hỏi câu trả lời đã được ngầm giả định.
    • Đừng hỏi vặn, hãy đưa ra bằng chứng cụ thể. (Don't beg the question; provide concrete evidence.)